请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm hồn
释义
tâm hồn
襟怀 <胸襟; 胸怀。>
灵魂; 心灵; 心魄 <指内心、精神、思想等。>
tâm hồn trong trắng.
纯结的灵魂。
chiều sâu của tâm hồn.
灵魂深处。
tâm hồn của tôi như được chắp thêm đôi cánh bay đến biên cương của tổ quốc.
我的心灵像长了翅膀一样飞到了祖国的边疆。
rung động tâm hồn; rung động lòng người.
动人心魄。
随便看
chảy ra
chảy rữa
chảy tràn
chảy vào
chảy xiết
chảy xuôi
chảy xuống
chảy ộc ra
chả đâu vào đâu
chấm
chấm bài thi
chấm bút
chấm chấm
chấm câu
chấm công
chấm dầu
chấm dứt
chấm dứt binh đao
chấm dứt chiến tranh
chấm hết
chấm mút
chấm nhỏ
chấm phá
chấm phẩy
chấm than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 16:16:20