请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm hồn
释义
tâm hồn
襟怀 <胸襟; 胸怀。>
灵魂; 心灵; 心魄 <指内心、精神、思想等。>
tâm hồn trong trắng.
纯结的灵魂。
chiều sâu của tâm hồn.
灵魂深处。
tâm hồn của tôi như được chắp thêm đôi cánh bay đến biên cương của tổ quốc.
我的心灵像长了翅膀一样飞到了祖国的边疆。
rung động tâm hồn; rung động lòng người.
动人心魄。
随便看
đau mỏi
đau ngầm ngầm
đau nhói
đau như cắt
đau như dần
đau như hoạn
đau nhức
đau nửa đầu
đau quặn
đau quặn ngực
đau ruột
đau ruột thừa
đau rát
đau răng
đau sốc hông
đau thương
đau thương buồn bã
đau thần kinh
đau thận
đau thắt
đau tim
đau từng cơn
đau xót
đau yếu
đau điếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:55:50