请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm hồn
释义
tâm hồn
襟怀 <胸襟; 胸怀。>
灵魂; 心灵; 心魄 <指内心、精神、思想等。>
tâm hồn trong trắng.
纯结的灵魂。
chiều sâu của tâm hồn.
灵魂深处。
tâm hồn của tôi như được chắp thêm đôi cánh bay đến biên cương của tổ quốc.
我的心灵像长了翅膀一样飞到了祖国的边疆。
rung động tâm hồn; rung động lòng người.
动人心魄。
随便看
cày ngầm
cày nông
cày năm lưỡi
cày nỏ
cày rang
cày ruộng
cày ruộng và làm cỏ
cày rập
cày sân
cày sâu
cày sâu bừa kỹ
cày sâu cuốc bẫm
cày sắt
cày tay cải tiến
cày trở
cày vỡ
cày xông đất
cày đôi
tam giác Giả Hiến
tam giác góc cùn
tam giác góc nhọn
tam giác luyến ái
tam giác ngoại tiếp
tam giác nội tiếp
tam giác vuông góc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 3:32:36