请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ có phá là giỏi
释义
chỉ có phá là giỏi
成事不足, 败事有余 <把事情做好很困难, 做坏却很容易, 指人之低能, 不足以担当重任。也指把本可以办好的事情有意地破坏掉。>
随便看
súng ống sẵn sàng
súng ống đạn dược
súp lơ
sút
sút chỉ
sút cân
sút cầu môn
sút giảm
sút vào khung thành
săm
săm lốp
săm lốp xe
săm soi
săm xe
săn
săn bắt
săn cón
săng
săn mồi
săn sóc đặc biệt
săn tin
săn đuổi
săn đón
sĩ binh
sĩ diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 15:40:36