请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc tốt
释义
việc tốt
好事 <好事情; 有益的事情。>
người tốt việc tốt
好人好事。
anh ấy làm nhiều việc tốt cho nhân dân.
他给人民做了许多好事。
随便看
tân chính
tân chế
tân chủ
tân dân chủ
tân dược
tâng
tâng bầng
tâng bốc
tâng công
Tân Gia Ba
Tân Giáo
tân hôn
tân học
tân hỷ
tân khách
tân khúc
tân khổ
tân kỳ
tân lang
tân lịch
tân ngữ
tân nhạc
tân nương
tân pháp
tân quán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:06:26