请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ riêng
释义
chỉ riêng
单单 <副词, 表示从一般的人或事物中指出个别的。>
mọi người đều đến rồi, chỉ riêng anh ấy chưa đến.
别人都来了, 单单他没来。
随便看
rực rỡ tươi đẹp
rực sáng
sa
sa bàn
sa-bô-chê
sa bẫy
sa bồi
sa chân
sa chân lỡ bước
sa châu
Sacramento
sa cơ
sa cơ lỡ bước
sa cơ lỡ vận
sa cơ thất thế
sa di
sa dạ dày
sa giông
Sa Hoàng
sai
sai biệt
sai bét
sai bảo
sai con
sai cử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 5:15:21