请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ riêng
释义
chỉ riêng
单单 <副词, 表示从一般的人或事物中指出个别的。>
mọi người đều đến rồi, chỉ riêng anh ấy chưa đến.
别人都来了, 单单他没来。
随便看
người thứ ba
người thức thời
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
người thực hiện
người tin cẩn
người tin cậy
người tiên
người tiên phong
người tiên tiến
người tiêu dùng
người tiêu tiền như rác
người tiếp khách
người to lớn
người tra xét
người tri kỷ
người trong cuộc
người trong gia đình
người trong mộng
người trong nghề
người trong ngành
người trong sạch
người trong tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 19:39:50