请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ riêng
释义
chỉ riêng
单单 <副词, 表示从一般的人或事物中指出个别的。>
mọi người đều đến rồi, chỉ riêng anh ấy chưa đến.
别人都来了, 单单他没来。
随便看
mọi ý
mọn
mọng
mọng mọng
mọp mẹp
mọt
mọt già
mọt gạo
mọt sách
mỏ
mỏ bạc
mỏ chim
mỏ cày
mỏ cặp
mỏ diều hâu
mỏ dầu
mỏ giàu
mỏ hàn
mỏ hàn cắt
mỏ hàn hơi
mỏ hàn điện
mỏ hơi đốt
mỏi
mỏi lưng
mỏi mắt chờ mong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:45:19