请输入您要查询的越南语单词:
单词
phê phán
释义
phê phán
笔伐 <用文字声讨。>
phê phán bằng lời nói và văn chương
口诛笔伐。
开炮 <比喻提出严厉的批评。>
判 <评定。>
phê phán.
批判。
抨 <弹劾。>
抨弹 <抨击。>
批判; 批 <对错误的思想、言论或行为作系统的分折, 加以否定。>
掊击 <抨击。>
责备 <批评指摘。>
随便看
lớn nhất
lớn nhỏ
lớn nhỏ lẫn lộn
lớn thuyền lớn sóng
lớn tiếng
lớn tiếng doạ người
lớn tiếng khen hay
lớn tiếng kêu gọi
lớn tuổi
lớn tướng
lớn vóc
lớn đầu
lớp
lớp bên ngoài
lớp băng
lớp bọc
lớp bọc ngoài
lớp bụi ngoài
lớp bụi phủ
lớp chồi
lớp con em
lớp da
lớp da giữa
lớp da mỏng
lớp da ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:56:36