请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng tốt
释义
hàng tốt
高档 <质量好, 价格较高的(商品)。>
尖 <(尖儿)出类拔萃的人或物品。>
hàng tốt; hàng xịn.
尖儿货。
随便看
át chế
át chủ bài
á thánh
át-lát
át-mốt-phe
át-xpi-rin
át đi
áy
áy náy
áy náy trong lòng
áy o
â
âm
âm ba
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
âm bật
âm bật hơi
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
âm chuẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 14:39:00