请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn hoá Ngưỡng Thiều
释义
văn hoá Ngưỡng Thiều
仰韶文化 <中国黄河流域新石器时代的一种文化, 因最早发现于河南渑池县仰韶村而得名。遗物中常有带彩色花纹的陶器, 所以也曾称为彩陶文化。>
随便看
sách bị thất lạc
sách chép tay
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
sách giải trí
sách học
sá chi
sách in
sách in khắc
sách khắc bản
sách luận
sách luật
sách làm chuẩn mực
sách lược
sách lược sai lầm
sách lậu
sách lịch
sách lịch sử
sách mới
sách mới xuất bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:04:01