请输入您要查询的越南语单词:
单词
cam
释义
cam
甘; 甘甜<甜; 甜美(跟'苦'相对)。>
cam tuyền
甘泉。
cam lộ
甘露。
đồng cam cộng khổ
同甘共苦。
khổ tận cam lai; bỉ cực thái lai.
苦尽甘来。 甘心。
chết cũng cam lòng
死也甘心。
植
柑; 橙 <常绿乔木或灌木, 叶子椭圆形, 果实圆形, 多汁, 果皮红黄色, 味道酸甜。>
橙黄 <象橙子一样黄里带红的颜色。>
màu cam
橙黄色。
随便看
khô mát
khô mồ hôi
khô mộc
khô mục
khôn
khôn ba năm, dại một giờ
không
không ai biết đến
không ai bì nổi
không ai bằng
không ai chịu nghe ai
không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời
không ai giúp đỡ
không ai được yên
không an lòng
không an phận
không an tâm
không bao giờ
không bao giờ có
không bao giờ quên
không bao giờ rảnh rỗi
không bao lâu
không bao trùm
không biến sắc
không biết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:46:13