请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương pháp duy nhất
释义
phương pháp duy nhất
不二法门 <佛教用语, '不二'指不是两极端。'法门'指修行入道的门径。意思是说, 观察事物的道理, 要离开相对的两个极端而用'处中'的看法, 才能得其实在。后来用做比喻独一无二的门径。>
随便看
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
bộ đội chính quy
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
bộ đội phòng không
bộ đội phục vụ
bộ đội sở thuộc
bộ đội thiết giáp
bộ đội trọng pháo
bộ đội vũ trang
bộ đội xe tăng
bộ đội đặc chủng
bộ đội địa phương
bộ ống rây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 22:51:53