请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương pháp duy nhất
释义
phương pháp duy nhất
不二法门 <佛教用语, '不二'指不是两极端。'法门'指修行入道的门径。意思是说, 观察事物的道理, 要离开相对的两个极端而用'处中'的看法, 才能得其实在。后来用做比喻独一无二的门径。>
随便看
tự nhiên pháp
tự nhiên thần luận
tự nhiên đâm ngang
tự nhân
tự nhưng
tự nhận lỗi
tự nhận mình không bằng người
tự nhận trách nhiệm
tự nuốt lời hứa
tự nó
tự nói
tự nói ra
tự phong
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
tự quang thể
tự quay
tự quyết
tự ràng buộc
tự rèn mình
tự sa ngã
tự sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 0:38:21