请输入您要查询的越南语单词:
单词
tham lợi trước mắt, quên hoạ sau lưng
释义
tham lợi trước mắt, quên hoạ sau lưng
螳螂捕蝉, 黄雀在后 <螳螂正要捉蝉, 不知道黄雀在后面正想吃它。比喻只看见前面有利可图, 不知道祸害就在后面(语出《韩诗外传》卷十:'螳螂方欲食蝉, 而不知黄雀在后, 举其颈欲啄而食之也')。>
随便看
đèn lồng
đèn moóc-xơ
đèn màu
đèn măng sông
đèn măng-sông
đèn mũi
đèn mềm
đèn mỏ
đèn mổ
đèn nhang
đèn nhà ai nấy sáng
đèn nhật quang
đèn nhử sâu bọ
đèn nê ông
đèn Nê-ông
đèn nóng sáng
đèn nắn điện
đèn pha
đèn phanh
đèn phòng không
đèn phóng điện sáng mờ
đèn phản chiếu
đèn phức hợp
đèn pin
đèn quang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 14:40:04