请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây liễu đỏ
释义
cây liễu đỏ
三春柳 <落叶小乔木, 老枝红色, 叶子像鳞片, 夏秋两季开花, 花淡红色, 结蒴果。能耐碱抗旱, 适于造防沙林。也叫三春柳或红柳。见〖柽柳〗。>
随便看
nghiệp bá
nghiệp báo
nghiệp chướng
nghiệp chướng nặng nề
nghiệp chủ
nghiệp duyên
nghiệp dư
nghiệp lớn
nghiệp quan
nghiệp sư
nghiệp vụ
nghiệp vụ ghi chép kế toán
nghiệp vụ vận chuyển hàng hoá
nghiệp đoàn
nghiệt báo
nghiệt chướng
nghiệt ngã
nghiệt ngõng
nghè
nghèn nghẹt
nghèo
nghèo cực
nghèo hèn
nghèo khó
nghèo không có cơm ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 4:53:02