请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây lô-bê-li
释义
cây lô-bê-li
半边莲 <植物名。桔梗科山梗菜属, 多年生草本。叶互生, 呈披针形或长椭圆形, 有细锯齿。夏季自茎梢叶腋长出长梗。每梗开淡红或淡紫色花, 形甚小, 为不整齐花冠。因花冠裂片并偏一方, 似一花之半, 故 称为"半边莲"。全草可供治蛇毒及疔疮。或称为"半支莲"。>
随便看
tự nói ra
tự phong
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
tự quang thể
tự quay
tự quyết
tự ràng buộc
tự rèn mình
tự sa ngã
tự sinh
tự sinh tự diệt
tự suy nghĩ
tự sáng tạo
tự sát
tự sản tự tiêu
tự sỉ
tự sự
tự tay
tự tay ghi chép
tự tay trồng
tự tay viết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 1:33:56