请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mã đề nước
释义
cây mã đề nước
水车前 <一年生草本植物, 生在池沼水田中, 叶子丛生, 薄而柔软, 卵圆形, 带紫绿色, 花淡红紫色, 果实有翅。也叫龙舌草。>
随便看
gừng
gừng càng già càng cay
gừng già
gừng gió
gừng khô
gừng non
gừng sống
gửi
gửi bán
gửi bản thảo
gửi bản thảo đi
gửi bảo đảm
gửi bằng máy bay
gửi công hàm
gửi công văn đi
gửi của
gửi gắm
gửi hàng
gửi hồn người sống
gửi lại
gửi lời
gửi lời hỏi thăm
gửi lời thăm
gửi qua bưu điện
gửi rể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 22:32:24