请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mã đề nước
释义
cây mã đề nước
水车前 <一年生草本植物, 生在池沼水田中, 叶子丛生, 薄而柔软, 卵圆形, 带紫绿色, 花淡红紫色, 果实有翅。也叫龙舌草。>
随便看
sỉ diện
sỉ mạ
sỉnh
sỉ nhục
sỉ vả
sịch
sịch sịch
sịt
sọc
sọc sọc
sọ dừa
sọ khỉ
sọt
sọt giấy
sọt liễu
sọt rác
sọt tre tròn
sọt đựng phân
sỏi
sỏi mật
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 3:25:40