请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mã đề nước
释义
cây mã đề nước
水车前 <一年生草本植物, 生在池沼水田中, 叶子丛生, 薄而柔软, 卵圆形, 带紫绿色, 花淡红紫色, 果实有翅。也叫龙舌草。>
随便看
lầu hồng
lầu lầu
lầu nhầu
lầu năm góc
lầu quan sát
lầu son
lầu son gác tía
lầu thành
lầu trang
lầu trà
lầu trên thành
lầu xanh
lầy
lầy bùn
lầy lội
lầy nhầy
lẩm bẩm
lẩm cẩm
lẩm nhẩm
lẩn
lẩn khuất
lẩn lút
lẩn mặt
lẩn quất
lẩn quẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 14:11:47