请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây nghệ
释义
cây nghệ
姜黄 <多年生草本植物, 叶子很大, 根茎椭圆形, 淡紫色, 淡黄色, 开黄花。根茎入药, 又可以做黄色染料。>
随便看
danh tiết
danh trước
danh trứ
danh tài
danh tác
danh tánh
danh tướng
danh từ
danh từ mới
danh từ riêng
danh vị
danh vọng
danh xưng
danh xứng với thực
danh y
da nhân tạo
danh ưu
da non
Danube River
da nẻ
dao
dao bài
dao bàn
dao bào
dao bào bên phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:22:43