请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây ngưu bàng
释义
cây ngưu bàng
牛蒡 <二年生草本植物, 叶子互生, 心脏形, 有长柄, 背面有毛, 花管状, 淡紫色, 根多肉。根和嫩叶可做蔬菜, 种子和根可以入药, 有清热解毒的作用。>
随便看
kính thường
kính thờ
kính thực thể
kính tiềm vọng
kính trên nhường dưới
kính trình
kính trình chỉnh sửa
kính trả
kính trắc tinh
kính trắc viễn
kính trọng
kính trọng ngưỡng mộ
kính trọng nhưng không gần gũi
kính trọng và khâm phục
kính tạ
kính tặng
kính tụng
kính viếng
kính viễn thị
kính viễn vọng
kính vì
kính xin
kính xích đạo
kính yêu
kính ái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 13:11:01