请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 canh giữ
释义 canh giữ
 扼守 <把守(险要的地方)。>
 看守 <监视和管理 (犯人)。>
 canh giữ phạm nhân.
 看守犯人。 守护 <看守保护。>
 các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.
 战士们日夜守护着祖国的边疆。
 镇守 <指军队驻扎在军事上重要的地方防守。>
 支应 <守候; 听候使唤。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:02:53