请输入您要查询的越南语单词:
单词
canh giữ
释义
canh giữ
扼守 <把守(险要的地方)。>
看守 <监视和管理 (犯人)。>
canh giữ phạm nhân.
看守犯人。 守护 <看守保护。>
các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.
战士们日夜守护着祖国的边疆。
镇守 <指军队驻扎在军事上重要的地方防守。>
支应 <守候; 听候使唤。>
随便看
An Dương Vương
an dưỡng
an dưỡng đường
an dạ
an dật
ang
An Giang
an gia phí
An-giê
An-giê-ri
an giấc
an giấc ngàn thu
Angola
a nguỵ
anh
anh bạn
anh chàng
anh chàng lỗ mãng
anh chị
anh chị em
anh chị em cùng cha khác mẹ
anh chị em họ
anh chị em ruột
anh chồng
anh con bác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:38:15