请输入您要查询的越南语单词:
单词
canh giữ
释义
canh giữ
扼守 <把守(险要的地方)。>
看守 <监视和管理 (犯人)。>
canh giữ phạm nhân.
看守犯人。 守护 <看守保护。>
các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.
战士们日夜守护着祖国的边疆。
镇守 <指军队驻扎在军事上重要的地方防守。>
支应 <守候; 听候使唤。>
随便看
lo le
lo liệu
lo liệu việc nhà
lo liệu việc tang
lo lót
lo lường
lo lắng
lo lắng buồn phiền
lo lắng chuyện không đâu
lo lắng do dự
lo lắng hãi hùng
lo lắng hết lòng
lo lắng không yên
lo lắng suông
lo lắng âm thầm
Lome
lom khom
lom lom
lo mưu
lon
London
Long
Long An
lo ngay ngáy
Long Biên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 1:05:03