请输入您要查询的越南语单词:
单词
canh giữ
释义
canh giữ
扼守 <把守(险要的地方)。>
看守 <监视和管理 (犯人)。>
canh giữ phạm nhân.
看守犯人。 守护 <看守保护。>
các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.
战士们日夜守护着祖国的边疆。
镇守 <指军队驻扎在军事上重要的地方防守。>
支应 <守候; 听候使唤。>
随便看
cày lật đất
cày máy
cày mộng đầu năm
cày một xe
cày ngả
cày ngầm
cày nông
cày năm lưỡi
cày nỏ
cày rang
cày ruộng
cày ruộng và làm cỏ
cày rập
cày sân
cày sâu
cày sâu bừa kỹ
cày sâu cuốc bẫm
cày sắt
cày tay cải tiến
cày trở
cày vỡ
cày xông đất
cày đôi
tam giác Giả Hiến
tam giác góc cùn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:02:53