请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ khai trai
释义
lễ khai trai
开斋节 <伊斯兰教的节日。伊斯兰教历九月封斋后的第二十九天黄昏时, 如果望见新 月, 第 二 天就 过开斋节, 否则就推迟一天。>
随便看
bán hộ
bán hớ
bán khai
bán kiện
bán kèm
bán kính
bán kính chính khúc
bán kính hội tụ
bán kính véc-tơ
bán kính đường cong
bán lén
bán lúa non
bán lại
bán lấy tiền
bán lấy tiền mặt
bán lấy tiền ngay
bán lẻ
bán lỗ vốn
bán ma tuý
bán mình
bán mình cho kẻ khác
bán mạng
bán mắc
bán mặt
bán mở hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 22:33:08