请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ kín như bưng
释义
giữ kín như bưng
讳莫如深 <紧紧隐瞒。>
守口如瓶 <形容说话慎重或严守秘密。>
随便看
giá không đổi
giá kê máng
giá lâm
giá lạnh
giám
giám binh
giám biệt
giám chế
giám công
giám giới
giám hiệu
giám hạch
giám học
giám hộ
giám khảo
Giám Lợi
giám mã
giám mục
giám ngục
giám quan
giám quốc
giám sinh
giám sát
giám sát chỉ đạo
giám sát viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:55:56