请输入您要查询的越南语单词:
单词
cán bộ
释义
cán bộ
干; 干部 <指担任一定的领导工作或管理工作的人员。>
điều cán bộ
调干。
quan hệ giữa cán bộ và quần chúng
干群关系。
cán bộ công đoàn.
工会干部。
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
随便看
không câu thúc
không còn chỗ trống
không còn cách nào
không còn cách nào khác
không còn da thì lông mọc vào đâu
không còn gì
không còn hy vọng nào nữa
không còn lối thoát
không còn manh giáp
không còn một chỗ
không còn một gốc cây ngọn cỏ
không còn một xu dính túi
không còn nữa
không còn sót lại chút gì
không còn tình nghĩa
không còn xuất hiện
không có
không có ai
không có chuẩn tắc
không có chí tiến thủ
không có căn cứ
không có cơ hội
không có cơ sở
không có giá trị
không có gió làm sao có sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 16:35:52