请输入您要查询的越南语单词:
单词
cán bộ
释义
cán bộ
干; 干部 <指担任一定的领导工作或管理工作的人员。>
điều cán bộ
调干。
quan hệ giữa cán bộ và quần chúng
干群关系。
cán bộ công đoàn.
工会干部。
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
随便看
hình thái học
hình thái quan niệm
hình thái xã hội
hình thái ý thức
hình tháp
hình thù
hình thù cổ quái
hình thù kỳ quái
hình thù quái dị
hình thẳng
hình thẻ
hình thế
hình thể
hình thể đặc biệt
hình thức
hình thức ban đầu
hình thức cố định
hình thức dân tộc
hình thức giá trị
hình thức kết cấu
hình thức xã giao
hình thức đầu tư cổ phần
hình trang trí
hình trái soan
hình trái tim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 0:11:23