请输入您要查询的越南语单词:
单词
cán bộ
释义
cán bộ
干; 干部 <指担任一定的领导工作或管理工作的人员。>
điều cán bộ
调干。
quan hệ giữa cán bộ và quần chúng
干群关系。
cán bộ công đoàn.
工会干部。
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
随便看
kính mờ
kính mời
kính ngưỡng
kính ngắm
kính nhường
kính nhờ
kính nâu
kính nể
kính phân quang
kính phóng đại
kính phản quang
kính phẳng
kính phục
kính quang học
kính quang lọc
kính quang phổ
kính quan sát
kính râm
kính soi mũi
kính soi thanh quản
kính sát tròng
kính sợ
kính thiên văn
kính thiên văn vô tuyến
nói rõ chỗ yếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 8:16:24