请输入您要查询的越南语单词:
单词
cán bộ
释义
cán bộ
干; 干部 <指担任一定的领导工作或管理工作的人员。>
điều cán bộ
调干。
quan hệ giữa cán bộ và quần chúng
干群关系。
cán bộ công đoàn.
工会干部。
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
随便看
hạch lực
hạch miệng
hạch mồ hôi
hạch nhân
hạch nước bọt
hạch nước mắt
hạch phổi
hạch sách
hạch sổ
hạch toán
hạch toán giá thành
hạch toán kinh tế
hạch toán độc lập
hạch tội
hạch tử
Hạ Chí
hạ chí tuyến
hạch đàm
hạch đào
hạch định
hạ chức
hạc sếu
hạc thọ
hạc tiên
hạc trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 13:14:18