请输入您要查询的越南语单词:
单词
cán bộ
释义
cán bộ
干; 干部 <指担任一定的领导工作或管理工作的人员。>
điều cán bộ
调干。
quan hệ giữa cán bộ và quần chúng
干群关系。
cán bộ công đoàn.
工会干部。
官员 <经过任命的、担任一定职务的政府工作人员(现在用于外交场合)。>
随便看
thi đâu đậu đó
thi đình
thi đơn
thi đấu
thi đấu bán kết
thi đấu hữu nghị
thi đấu theo lời mời
thi đấu thể thao
thi đấu tranh giải
thi đấu vòng tròn
thi đấu điền kinh
thi đậu
thi đối kháng
thi đỗ
thi đợt hai
thiếc
thiếc già
thiếc hàn
thiếc lá
thiếc lọc
thiến
thiếp
thiếp canh
thiếp chúc tết
thiếp chữ mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:43:02