请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá mực
释义
cá mực
鱿 <鱿鱼, 枪乌贼的通称。>
乌贼 <软体动物, 身体椭圆形而扁平, 苍白色, 有浓淡不均的黑斑, 头部有一对大眼, 口的边缘有十只腕足, 腕足的内侧生有吸盘, 体内有囊状物能分泌黑色液体, 遇到危险时放出, 以掩护自己逃跑。俗称墨鱼 或墨斗鱼。>
随便看
công suất định mức
công sá
công sản
công sảnh
công sở
công sứ
công sức
công sứ quán
công sự
công sự che chắn
công sự phòng ngự
công sự trên mặt thành
công sự ven mặt
công sự ẩn nấp
công-ten-nơ
công thuốc
công thành
công thành danh toại
công thành đoạt đất
công thành đả viện
công tháng
công thương
công thương nghiệp
công thất
công thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 9:57:39