请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ linh lăng
释义
cỏ linh lăng
苜; 苜蓿 ; 蓿 <多年生草本植物, 叶子互生, 复叶由三片小叶构成, 小叶长圆形。开蝶形花, 紫色, 结荚果, 是一种重要的牧草和绿肥作物。也叫紫花苜蓿。>
随便看
én biển
éo le
ép
ép buộc
ép bức
ép chuyển
ép chẹt
ép duyên
ép dạ
ép dạ cầu toàn
ép dầu
ép giá
ép gả
ép lên
ép lòng
ép mình
ép nhựa
ép nài
ép phổi nhân tạo
ép rượu
ép uổng
ét
ét-xăng
ét-xăng thơm
é tía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 15:56:34