请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ linh lăng
释义
cỏ linh lăng
苜; 苜蓿 ; 蓿 <多年生草本植物, 叶子互生, 复叶由三片小叶构成, 小叶长圆形。开蝶形花, 紫色, 结荚果, 是一种重要的牧草和绿肥作物。也叫紫花苜蓿。>
随便看
tam giác góc cùn
tam giác góc nhọn
tam giác luyến ái
tam giác ngoại tiếp
tam giác nội tiếp
tam giác vuông góc
tam giác đẳng tích
tam giác đều
tam giác đồng minh
tam giáo cửu lưu
tam giới
Tam Hoàng
tam hạ
tam hồn thất phách
tam hợp
tam khoanh tứ đốm
tam khôi
Tam Kỳ
tam lăng
tam lăng hình
tam muội
tam ngu thành hiền
tam ngu thành hiền, hợp quần làm nên sức mạnh
tam nhất
Tam Nông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 21:41:59