请输入您要查询的越南语单词:
单词
dặn
释义
dặn
嘱咐 ; 吩咐; 叮嘱; 嘱咐。<告诉对方记住应该怎样, 不应该怎样。>
dặn con chịu khó học hành.
嘱咐孩子好好学习。
lời dặn.
嘱言。 忙。<事情多, 不得空(跟'闲'相对)。>
dặn nhiều việc.
忙于许多事物。
随便看
chơi nhau bằng thủ đoạn
chơi nhà chòi
chơi nhạc
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
chơi phiếm
chơi rong
chơi tem
chơi thuyền
chơi trèo
chơi trò chơi
chơi trốn tìm
chơi trổ trời
chơi trội
chơi tửu lệnh
chơi vơi
chơi với
chơi với chó, chó liếm mặt
chơi với lửa có ngày chết cháy
chơi xuân
chơi xúc xắc
chơi xấu
chơi xỏ
chơi xỏ lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 14:51:23