请输入您要查询的越南语单词:
单词
dế
释义
dế
蝼 <蝼蛄。>
蛩; 蛐; 蛐蛐儿; 蟀 <昆虫, 身体黑褐色, 触角很长, 后退粗大, 善于跳跃。尾部有尾须一对, 雌的两根尾须之间有一个产卵管。雄的好斗, 两翅摩擦能发声。生活在阴湿的地方, 吃植物的根、茎和种子, 对农 业有害。也叫促织, 有的地区叫蛐蛐儿。见〖蟋蟀〗(xīshuài)。>
蝈 <(蝈蝈儿)昆虫, 身体绿色或褐色, 腹部大, 翅膀短, 善于跳跃, 吃植物的嫩叶和花。雄的前翅有发音器, 能发出清脆的声音。有的地区称叫哥哥。>
方
叫哥哥 <蝈蝈儿。>
随便看
chỉnh đốn tác phong
chỉnh đốn và cải cách
chỉnh đốn và sắp đặt
chỉnh đốn đội ngũ
chỉ nhị
chỉ non thề biển
chỉ nói mà không làm
chỉ nói suông
chỉ nói suông mà không làm gì cả
chỉ ra
chỉ ra chỗ sai
chỉ ra và xác nhận
chỉ riêng
chỉ rõ
chỉ số
chỉ số giá hàng
chỉ số IQ
chỉ số khai căn
chỉ số thông minh
chỉ số tiêu chuẩn kỹ thuật
chỉ số vật giá
chỉ số âm
chỉ số độ nhớt
chỉ sợ
chỉ sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 7:44:51