请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ ra và xác nhận
释义
chỉ ra và xác nhận
指认 <指出并确认(某人的身份、某事物的情况等)。>
随便看
kẻ đạo đức giả
kẻ đần độn
kẻ đầu cơ
kẻ đầu têu thói xấu
kẻ địch
kẻ địch bên ngoài
kẻ địch mạnh
kẻ độc tài
kẻ độc tài chuyên chế
kẻ đứng sau
kẽ
kẽ hở
kẽ lá
kẽm
kẽm ô-xít
kẽ nách
kẽ nứt
kẽo ca kẽo kẹt
kẽo kẹt
kẽ răng
kẽ tóc
kẽ tóc chân tơ
kế
kếch
kếch sù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 4:53:20