请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ ra và xác nhận
释义
chỉ ra và xác nhận
指认 <指出并确认(某人的身份、某事物的情况等)。>
随便看
thắng thế
thắng to
thắng trận
thắng trận trở về
thắng tích
thắng tố
thắng vì đánh bất ngờ
thắng xe
thắng yên
thắng địa
thắng địch trong buổi tiệc
thắp
thắp hương
thắp nhang
thắp thỏm
thắp đèn
thắt
thắt bím
thắt chóp quy đầu
thắt chặt
thắt cổ
can án
ca-nô
ca-nông
can đảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 17:54:02