请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ như chơi
释义
dễ như chơi
白玩儿 <指做某种事轻而易举, 不费力。>
反手 <形容事情容易办到。>
囊中物 <比喻不用多费力气就可以得到的东西。>
轻而易举 <形容事情容易做。>
随便看
xa đề
xcăng-đi
xe
xe ba
xe ba gác
xe ba-lăng
xe ba ngựa
xe be
xe buýt
xe buýt công cộng
xe bò
xe bọc thép
xe bồn
xe ca
xe cam nhông
xe cam-nhông
xe cho thuê
xe chuyên dùng
xe chuyến
xe chạy không
xe chỉ luồn kim
xe chỉ nam
xe chở linh cữu
xe chở nước
xe chở phân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 17:26:57