请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe ba-lăng
释义
xe ba-lăng
吊车 <一种用来将重物吊起、提高、放低或水平移动的机械。可分为移动式和固定式两种。多用于造船厂、工厂、建筑工地、码头和矿场等地。亦称为"起重机"。>
随便看
cày tay cải tiến
cày trở
cày vỡ
cày xông đất
cày đôi
tam giác Giả Hiến
tam giác góc cùn
tam giác góc nhọn
tam giác luyến ái
tam giác ngoại tiếp
tam giác nội tiếp
tam giác vuông góc
tam giác đẳng tích
tam giác đều
tam giác đồng minh
tam giáo cửu lưu
tam giới
Tam Hoàng
tam hạ
tam hồn thất phách
tam hợp
tam khoanh tứ đốm
tam khôi
Tam Kỳ
tam lăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:03:28