请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe ba-lăng
释义
xe ba-lăng
吊车 <一种用来将重物吊起、提高、放低或水平移动的机械。可分为移动式和固定式两种。多用于造船厂、工厂、建筑工地、码头和矿场等地。亦称为"起重机"。>
随便看
bắt đầu thi đấu
bắt đầu thu hoạch
bắt đầu thu mua
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 16:05:07