请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe ba gác
释义
xe ba gác
排子车 <用人力拉的一种车, 没有车厢, 多用于运货或搬运器物。也叫大板车。>
平板车 <运货的三轮车, 载货的部分是平板。也叫平板三轮。>
三轮车 <安装三个轮的脚踏车, 装置车厢或平板, 用来载人或装货。>
手推车 <手车。>
随便看
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
chẳng phải
chẳng phải là
chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
chẳng qua
chẳng quan tâm
chẳng ra cái gì cả
chẳng ra gì
chẳng ra ngô ra khoai
chẳng ra sao cả
chẳng rõ ràng
chẳng sao
chẳng sao đâu
chẳng sớm thì muộn
chẳng thiếu gì
chẳng thà
chẳng thèm
chẳng thích
chẳng thấm vào đâu
chẳng thể trách
chẳng thể đề phòng
chẳng thứ gì ra thứ gì
chẳng trách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 0:26:23