请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ hoang
释义
bỏ hoang
废弃 <抛弃不用。>
biến đất bỏ hoang thành ruộng tốt.
把废弃的土地变成良田。 荒 <荒地。>
đất bỏ hoang
熟荒
荒废 <该种而没有耕种。>
trong thôn không có đất đai bỏ hoang.
村里没有一亩荒废的土地。
撂荒 <不继续耕种土地, 任它荒芜。>
giảm bớt diện tích bỏ hoang.
减少撂荒面积。
随便看
Cách Mạng tháng 10
cách mạng tư sản
cách mạng văn hoá
cách mạng văn học
cách mạng xã hội
cách mạng xã hội chủ nghĩa
cách mệnh
cách một ngày
cách một thế hệ
cách ngày
cách ngôn
cách ngồi
cách nhau
cách nhiệt
cách nhìn
cách nhật
cách niên
cách nói
cách nói sẵn có
cá cho mèo ăn
cách phiên âm Hán ngữ
cách phục sức
cách quãng
cách suy nghĩ
cách thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 9:39:17