请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ hoang
释义
bỏ hoang
废弃 <抛弃不用。>
biến đất bỏ hoang thành ruộng tốt.
把废弃的土地变成良田。 荒 <荒地。>
đất bỏ hoang
熟荒
荒废 <该种而没有耕种。>
trong thôn không có đất đai bỏ hoang.
村里没有一亩荒废的土地。
撂荒 <不继续耕种土地, 任它荒芜。>
giảm bớt diện tích bỏ hoang.
减少撂荒面积。
随便看
giống mặt
giống người
giống người Mông Cổ
giống người Mông-gô-lô-ít
giống nhau
giống như
giống như cũ
giống như hệt
giống như in
giống như khuôn đúc
giống như lột
giống như thật
giống như trên
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
giống trung
giống tốt
giống y
giống y như thật
giống ăn thịt
giống độc
giống đực
giống đực giống cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 0:26:57