请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ hoang
释义
bỏ hoang
废弃 <抛弃不用。>
biến đất bỏ hoang thành ruộng tốt.
把废弃的土地变成良田。 荒 <荒地。>
đất bỏ hoang
熟荒
荒废 <该种而没有耕种。>
trong thôn không có đất đai bỏ hoang.
村里没有一亩荒废的土地。
撂荒 <不继续耕种土地, 任它荒芜。>
giảm bớt diện tích bỏ hoang.
减少撂荒面积。
随便看
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
độc bình
độc bản
độc ca
độc canh
độc chiếm
độc chiếm thiên hạ
độc chước
độc chất
độc cước
độc dược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 10:02:41