请输入您要查询的越南语单词:
单词
phó
释义
phó
帮办 <旧时指主管人员的助手。>
副; 倅; 裨 <居第二位的; 辅助的(区别于'正'或'主')。>
phó chủ tịch
副主席。
lớp phó
副班长。
phó tướng.
裨将。
托付; 交付 <交给。>
随便看
cùng mời
cùng nghĩa với
cùng nghề
cùng ngành
cùng ngày
cùng nhau
cùng nhau nỗ lực
cùng nhau tiến bước
cùng nhau tiến lên
cùng nhau trông coi
cùng nói chuyện
cùng năm
cùng nơi
cùng nỗ lực
cùng phát một lúc
cùng phát sinh
cùng phòng
cùng phương hướng
cùng phạm tội
cùng quan điểm
cùng quay
cùng quyết định
cùng quá hoá liều
cùng quê
cùng quản lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 4:52:45