请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẳng thắn thành khẩn
释义
thẳng thắn thành khẩn
坦诚; 坦实 <坦率诚恳。>
tấm lòng thẳng thắn thành khẩn
心地坦诚。
lời nói thẳng thắn thành khẩn
坦诚的话语。
随便看
quạt giấy
quạt gấp
quạt gắn tường
quạt hình tròn
quạt hòm
quạt hương bồ
quạt kéo
quạt lá cọ
quạt lò
quạt lông
quạt lụa
quạt mo
quạt máy
quạt nan
quạt thóc
quạt treo
quạt tròn
quạt trần
quạt tường
quạt vả
quạt xếp
quạt điện
quạu
quạu quạu
quạu qụo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 3:05:17