请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẳng vào mặt
释义
thẳng vào mặt
搂头盖脸; 兜头盖脸 <正对着头和脸。>
anh ấy vơ lấy mấy cái chén ném thẳng vào mặt người đó.
他抄起个碗对着那个人搂头盖脸扔过去。
随便看
quắc
quắc mắt
quắc mắt nhìn trừng trừng
quắc thước
quắm
quắn
quắp
quắt
quắt queo
quắt quéo
quằm quặm
quằn
quằn quèo
quằn quại
quằn quặn
quằn quặt
quằn quẹo
quẳng
quẳng cục nợ
quẳng gánh
quẳng đi
quặc
quặm
quặm quặm
quặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 18:39:58