请输入您要查询的越南语单词:
单词
quắc
释义
quắc
瞪 <用力睁大(眼)。>
炯炯 <(形容明亮(多用于目光) 。>
Quắc
虢 <周朝国名。西虢在今陕西宝鸡东, 后来迁到河南陕县东南。东虢在今河南郑州西北。>
随便看
bình phẩm
bình phẩm chính xác
bình phẩm của người đời
bình phẩm lung tung
bình phục
bình quyền
bình quân
bình quân chủ nghĩa
bình rượu
bình rượu bị rò
bình sinh
bình sành
Bình Sơn
bình sấy khô
bình sứ
bình thanh
bình thoại
bình thoại và đàn từ
Bình Thuận
bình thuỷ
bình thuỷ tinh
Bình Thuỷ Vận
bình thân
bình thông nhau
Bình thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 7:35:00