请输入您要查询的越南语单词:
单词
quắc
释义
quắc
瞪 <用力睁大(眼)。>
炯炯 <(形容明亮(多用于目光) 。>
Quắc
虢 <周朝国名。西虢在今陕西宝鸡东, 后来迁到河南陕县东南。东虢在今河南郑州西北。>
随便看
quy luật giá trị
quy luật khách quan
quy luật phổ biến
quy lại
quy mô
quy mô lớn, suy nghĩ cẩn thận
Quy Nhơn
quy nạp
quy pháp
vỉ nướng
vỉ nướng thịt
vỉ ruồi
vỉ đập ruồi
vị
vị bệnh
vị chua
vị dịch
vị dịch tố
vị giác
Vị Hà
vị hôn
vị hôn phu
vị hôn thê
vị khuếch trương
vị kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 3:24:27