请输入您要查询的越南语单词:
单词
quắc
释义
quắc
瞪 <用力睁大(眼)。>
炯炯 <(形容明亮(多用于目光) 。>
Quắc
虢 <周朝国名。西虢在今陕西宝鸡东, 后来迁到河南陕县东南。东虢在今河南郑州西北。>
随便看
kích hoạt
kích liệt
kích lệ
kích lửa
kích nổ
kích phát
kích thích
kích thích không điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
kích thước lưng áo
kích tiến
kích tướng
kích từ
kích động
kích động gây rối
kí chủ
kí cách
kí hiệu
kí hiệu mũi tên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 0:47:01