请输入您要查询的越南语单词:
单词
quắc
释义
quắc
瞪 <用力睁大(眼)。>
炯炯 <(形容明亮(多用于目光) 。>
Quắc
虢 <周朝国名。西虢在今陕西宝鸡东, 后来迁到河南陕县东南。东虢在今河南郑州西北。>
随便看
đẹp ra
đẹp trai
đẹp trời
đẹp tuyệt
đẹp và tĩnh mịch
đẹp vô cùng
đẹp ý
đẹp đôi
đẹp đẽ
đẹt
đẹt một cái
đẹt đùng
đẻ
đẻ con
đẻ hoang
đẻ khó
đẻ ngược
đẻ nhánh
đẻ non
đẻ ra
đẻ trứng
đẻ trứng thai
đẻ đái
đẽo
đẽo cày giữa đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 20:53:38