请输入您要查询的越南语单词:
单词
quằn
释义
quằn
方
戳 <(长条形物体)因猛戳另一物体而本身受伤或损坏。>
ngòi bút quằn mất rồi.
钢笔尖儿戳了。
锩 <刀剑的刃卷曲。>
弯曲 <不直。>
随便看
bồ đào cầu trùng
bồ đào tửu
bồ đề
bồ đựng thóc
bổ
bổ bán
bổ báo
bổ báu
bổ chính
bổ chửng
bổ củi
bổ cứu
bổ di
bổ dưỡng
bổ dược
bổ dụng
bổ huyết
bổ hàng
bổi
bổ khuyết
bổ khuyết cho nhau
bổm bảm
bổ máu
bổn
bổng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 18:04:32