请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẳng đờ
释义
thẳng đờ
板直 <死板而耿直。>
直挺挺 <(直挺挺的)形容僵直的样子。>
đứng thẳng đờ
直挺挺地站着。
nằm thẳng đờ; nằm cứng đờ.
直挺挺地躺在床上。
随便看
chết ngột
chết nhăn răng
cây ca gia
cây cam
cây cam thảo
cây cam đường
cây cam đắng
cây ca-na
cây ca-na-va
cây canh-ki-na
cây cao bóng cả
cây cao lương
cây cao su
cây cao su Ấn Độ
cây cao to
cây cau
cây cau bụng
cây chai
cây chanh
cây chay
cây chuyển hướng
cây chuối
cây chuối hoa
cây chuối rẽ quạt
cây chuối sợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 6:02:34