请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẳng đờ
释义
thẳng đờ
板直 <死板而耿直。>
直挺挺 <(直挺挺的)形容僵直的样子。>
đứng thẳng đờ
直挺挺地站着。
nằm thẳng đờ; nằm cứng đờ.
直挺挺地躺在床上。
随便看
miền Tây Châu Phi
miền xuôi
miền đồi núi
miễn
miễn bàn
miễn cho
miễn chấp
miễn chức
miễn cước
miễn cưỡng
miễn cưỡng chống đỡ
miễn cưỡng cười
miễn cưỡng phụ hoạ
miễn dịch
miễn dịch bẩm sinh
miễn dịch nhân tạo
miễn dịch thụ động
miễn dịch tự nhiên
miễn hình phạt
miễn là
miễn lệ
miễn lực
miễn nghị
miễn nhiệm
dư ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 20:04:18