请输入您要查询的越南语单词:
单词
thép hình
释义
thép hình
型钢 <断面呈不同形状的钢材的统称。断面呈∟形的叫角钢, 呈⊔形的叫槽钢, 呈圆形的叫圆钢, 呈方形的叫方钢, 呈工字形的叫工字钢, 呈T形的叫丁字钢。>
随便看
kẻ cướp chuyên nghiệp
kẻ cả
kẻ cầm đầu
kẻ cắp
kẻ cắp chuyên nghiệp
kẻ cắp già mồm
kẻ cắp gặp bà già
kẻ cắp quen tay
kẻ cắp vặt
kẻ cục súc
kẻ cực kỳ hung ác
kẻ cực kỳ thô bạo
kẻ du thủ du thực
kẻ dẫn khách
kẻ dối trá
kẻ dở hơi
kẻ dở ông dở thằng
kẻ gian
kẻ giang hồ
kẻ gian nịnh
kẻ gian tà
kẻ giàu
kẻ giàu có
kẻ giàu có quyền thế
kẻ giả nhân giả nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 18:25:49