请输入您要查询的越南语单词:
单词
thép hình
释义
thép hình
型钢 <断面呈不同形状的钢材的统称。断面呈∟形的叫角钢, 呈⊔形的叫槽钢, 呈圆形的叫圆钢, 呈方形的叫方钢, 呈工字形的叫工字钢, 呈T形的叫丁字钢。>
随便看
Trung Quốc đồng minh hội
trung sinh đại
trung sách
trung sĩ
trung sản
trung thiên
Trung thu
trung thành
trung thành cương trực
trung thành dũng cảm
trung thành tuân theo
trung thành tuân thủ
trung thành với
trung thành đáng tin
trung thần
trung thần nghĩa sĩ
trung thế kỷ
trung thực
trung thực thẳng thắn
trung tiêu
trung tiện
trung trinh
trung trực
trung tuyến
trung tuần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 23:37:52