请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ giả nhân giả nghĩa
释义
kẻ giả nhân giả nghĩa
伪君子; 假道学 <外貌正派, 实际上卑鄙无耻的人。>
随便看
guốc gỗ
guốc trượt bùn
guồng
guồng chỉ
guồng cuốn chỉ
guồng cuốn sợi
guồng máy
guồng nước
guồng quay tơ
guồng sợi
gà
gà bay trứng vỡ
gà bông
gà chó không yên
gà chưng
gà chạ
gà chọi
gà con
gà cảnh
gà cỏ
gà cồ
gà giò
gà gáy
gà gáy chó sủa
gà gô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:27:14