请输入您要查询的越南语单词:
单词
thích làm lớn thích công to
释义
thích làm lớn thích công to
好大喜功 <指不管条件是否许可, 一心想做大事, 立大功(多含贬义)。>
随便看
ngại ngần
ngại rầy rà
ngại rằng
ngạn
ngạnh
ngạn ngữ
ngạn ngữ cổ
ngạn ngữ nghề nông
ngạo
ngạo cốt
ngạo mạn
ngạo nghễ
ngạo ngược
ngạo đời
ngạt
ngạt mũi
ngạt ngào
ngạt thở
ngả
ngải
ngải cứu
ngả lưng
ngả mũ
ngảng
ngả nghiêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 17:25:06