请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngạn ngữ
释义
ngạn ngữ
古话 <流传下来的古人的话。>
口号 <指打油诗、顺口溜或俗谚之类。>
谚 ; 谚语; 语; 成语 <在群众中间流传的固定语句, 用简单通俗的话反映出深刻的道理。>
ngạn ngữ cổ
古谚。
ngạn ngữ nhà nông
农谚。
ngạn ngữ cho rằng; 'không vào hang cọp sao bắt được cọp con'
语云, '不入虎穴, 焉得虎子。'
随便看
cảm kích và xấu hổ
cảm lạnh
cảm mạo
cảm mến
cảm mộ
cảm nghĩ
cảm nghĩ trong đầu
cảm nghị
cảm ngộ
cảm nhiễm
cảm nhận
cảm nhận sâu sắc
cảm nắng
cảm phiền
Cảm Phố
cảm phục
cảm quan
cảm quang
cảm quyết
cảm thán
cảm thông
cảm thương
cảm thấy
cảm thấy an ủi
cảm thấy hối hận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 10:08:09