请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngạn ngữ
释义
ngạn ngữ
古话 <流传下来的古人的话。>
口号 <指打油诗、顺口溜或俗谚之类。>
谚 ; 谚语; 语; 成语 <在群众中间流传的固定语句, 用简单通俗的话反映出深刻的道理。>
ngạn ngữ cổ
古谚。
ngạn ngữ nhà nông
农谚。
ngạn ngữ cho rằng; 'không vào hang cọp sao bắt được cọp con'
语云, '不入虎穴, 焉得虎子。'
随便看
bảo hiểm nước
bảo hiểm sinh mệnh
bảo hiểm trộm cắp
bảo hiểm tài sản
bảo hiểm đường thuỷ
bảo hoàng
bảo hành
bảo học
bảo hổ lột da
bảo hộ
bảo hộ lao động
bảo kiếm
bảo kết
bảo lãnh
bảo lãnh liên hoàn
bảo lĩnh
bảo lưu
bảo lưu dấu gốc của ấn triện
Bảo Lộc
bảo mẫu
bảo mật
bảo mệnh
bảo một đường đi một nẻo
bảo nhân
bảo phí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 8:02:01