请输入您要查询的越南语单词:
单词
mực dầu
释义
mực dầu
油墨 <印刷用的黏性油质, 是用胡麻子油、松脂油、矿物油、硬胶等加入各种颜料或油烟调和制成的。>
随便看
nội ứng
nội ứng ngoại hợp
họ hàng gần
họ hàng nhà mình
họ hàng nhà vua
họ hàng xa
họ Hành
họ Hách
họ Hân
họ Hãn
họ Hình
họ Hô
họ Hô Diên
họ Hùng
họ Húc
họ Hưng
họ Hương
họ Hướng
họ Hạ
họ Hạ Hầu
họ Hạng
họ Hạnh
họ Hải
họ Hầu
họ Hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 18:38:22