请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ làm ăn ẩu tả
释义
kẻ làm ăn ẩu tả
半吊子 <旧时钱串一千叫一吊, 半吊是五百, 意即不满串。常用来形容说话、做事不实在或知识、技艺不到家的人。做事不仔细, 有始无终的人。>
随便看
chống bắt phu
chống bụi
chống chấn động
chống chế
chống chọi
chống càn
chống cự
chống cự lại
chống giao nộp lương thực
chống giữ
chống gỉ
chống hạn
chống lũ
chống lũ lụt
chống lại
chống lại chủ nghĩa bá quyền
chống lại lệnh bắt
chống lạnh
chống lệnh
chống lụt
chống lửa
chống nghiêng
chống ngoại xâm
chống ngự
chống nạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 1:50:49