请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ làm ăn ẩu tả
释义
kẻ làm ăn ẩu tả
半吊子 <旧时钱串一千叫一吊, 半吊是五百, 意即不满串。常用来形容说话、做事不实在或知识、技艺不到家的人。做事不仔细, 有始无终的人。>
随便看
cướp trại
cướp tù
cướp đoạt
cướp đoạt chính quyền
cướp đường
cười
cười bò lăn bò càng
cười bò ra
cười bể bụng
cười bỏ qua
cười cho qua chuyện
cười châm biếm
cười chê
cười chúm chím
cười chế nhạo
cười cười nói nói
cười cợt
cười giòn
cười giễu
cười góp
cười gượng
cười gằn
cười ha hả
cười hì hì
cười híp mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:25:17