请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ làm ăn ẩu tả
释义
kẻ làm ăn ẩu tả
半吊子 <旧时钱串一千叫一吊, 半吊是五百, 意即不满串。常用来形容说话、做事不实在或知识、技艺不到家的人。做事不仔细, 有始无终的人。>
随便看
ruột như lửa đốt
ruột non
ruột phích
ruột rối như tơ vò
ruột rỗng
ruột sấy
ruột thịt
ruột trên
ruột tượng
ruột xe
ruột đầu
ruột đặc
Rwanda
rà
rài
rài rài
rài rạc
ràn
ràng
ràng buộc
ràng buộc họ hàng
ràng ràng
ràng rạng
ràng rịt
rành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 17:43:29