请输入您要查询的越南语单词:
单词
mực nan
释义
mực nan
动
乌贼。<软体动物, 身体椭圆形而扁平, 苍白色, 有浓淡不均的黑斑, 头部有一对大眼, 口的边缘有十只腕足, 腕足的内侧生有吸盘, 体内有囊状物能分泌黑色液体, 遇到危险时放出, 以掩护自己逃跑。俗称墨 鱼或墨斗鱼。>
随便看
được lợi
được lợi nhuận
được lợi thế
được miễn
được mùa
được một mất mười
được một mất một vạn
được ngày nào hay ngày ấy
được nhiều người ủng hộ
được nhờ
được này mất nọ
được phong hầu
được phép
được ra
được rồi
được sủng hạnh
được sủng ái
được sủng ái mà lo sợ
được sự dạy dỗ
được tha
được thua
được thơm lây
được thường
được thưởng
được thả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:05:24