请输入您要查询的越南语单词:
单词
Na
释义
Na
娜 <人名用字。>
番荔枝。
(变成负担的)携带 <随身带着。>
随便看
đắc chí
đắc cử
đắc dụng
đắc kế
đắc lợi
đắc lực
đắc nghi
đắc nhân
đắc nhân tâm
đắc quả
đắc sách
đắc số
đắc sủng
đắc thất
đắc thắng
đắc thế
đắc thể
đắc thời
đắc tội
đắc ý
đắc ý vênh váo
đắc đạo
đắc đạo vong sư, đắc ngư vong thuyền
đắc địa
đắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:00:04