请输入您要查询的越南语单词:
单词
nai sừng tấm
释义
nai sừng tấm
四不像 <麋鹿:哺乳动物, 毛淡褐色, 雄的有角, 角像鹿, 尾像驴, 蹄像牛, 颈像骆驼, 但从整个来看哪一种动物都不像。性温顺, 吃植物。原产中国, 是一种稀有的珍贵兽类。也叫四不像。>
随便看
làm tan rã
làm tan vỡ
làm thay
làm theo
làm theo chương trình nạp sẵn
làm theo cái cũ
làm theo lối cũ
làm theo mẫu
làm theo mọi người
làm theo nguyên tắc
làm theo năng lực hưởng theo lao động
làm theo năng lực, phân phối theo nhu cầu
làm theo quy củ
làm theo y chang
làm theo ý mình
làm theo điều mình cho là đúng
làm thinh
làm thiệt hại
làm thoáng
làm thoả mãn
làm thuê
làm thuê làm mướn
làm thuốc
làm thân
làm thêm giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 10:21:40