请输入您要查询的越南语单词:
单词
mương
释义
mương
沟; 壕沟; 沟渠; 沟壕 <人工挖掘的水道或工事。>
垄沟 <垄和垄之间的沟, 用来灌溉、排水或施肥。>
渠 <人工开凿的水道。>
mương máng.
沟渠。
nước chảy đến thành mương.
水到渠成。
畎 <田间小沟。>
圳 <田野间的水沟。>
随便看
dài dòng văn tự
dài dằng dặc
dài dặc
dài hạn
dài lâu
dài lê thê
dài lưng
dài lượt thượt
dài lời
dài ngắn
dài rộng
dài vô tận
dài đằng đẵng
dàm
dàm ngựa
dàn
dàn binh
dàn bài
nghề đá
nghề đánh cá
nghề đúc
nghề đúc đồng
nghề đục đá
nghển
nghển cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:30:54