请输入您要查询的越南语单词:
单词
mương
释义
mương
沟; 壕沟; 沟渠; 沟壕 <人工挖掘的水道或工事。>
垄沟 <垄和垄之间的沟, 用来灌溉、排水或施肥。>
渠 <人工开凿的水道。>
mương máng.
沟渠。
nước chảy đến thành mương.
水到渠成。
畎 <田间小沟。>
圳 <田野间的水沟。>
随便看
phản bác
phản bác lại
phản bạn
phản bội
phản chiến
phản chiếu
phản chuyển
phản chứng
phản cung
phản cách mạng
phản công
phản công cướp lại
phản cộng hưởng
phản diện
phản gián
phảng phất
phản hồi
phản khoa học
phản kháng
phản kích
phản luận
phản lão hoàn đồng
phản lại
phản lực
phản nghịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:24:10