请输入您要查询的越南语单词:
单词
mượn danh nghĩa
释义
mượn danh nghĩa
幌子 <比喻进行某种活动时所假借的名义。>
mượn danh nghĩa họp để du sơn ngoạn thuỷ.
打着开会的幌子游山玩水。
假借 <利用某种名义、力量等来达到目的。>
mượn danh nghĩa để lừa đảo, lừa gạt.
假借名义, 招摇撞骗。
伪托 <在著述、制造等方面假托别人名义, 多指把自己的或后人的作品假冒为古人的。>
随便看
hàng đang chế tạo
hàng đã mua
hàng đô
hàng đơn vị
hàng đạo
hàng đầu
hàng đọng
hàng đổi hàng
hà ngược
hàn gắn
hàn gắn mối quan hệ
hàng ế
hành
hành binh
hành băm
hành chính
hành chính pháp
hành chính sự nghiệp
hành chính thôn ấp
hành chính tổng hợp
hành cung
hành củ
hành dinh
hành giáo
hành giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:01:25