请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạch máu
释义
mạch máu
经 <中医指人体内气血运行通路的主干。>
命脉 <生命和血脉, 比喻关系重大的事物。>
mạch máu kinh tế.
经济命脉。
thuỷ lợi là mạch máu của nông nghiệp.
水利是农业的命脉。
血管 <血液在全身中循环时所经过的管状构造, 分动脉、静脉和毛细管。参看〖动脉〗、〖静脉〗、〖毛细管〗。>
血脉 <中医指人体内的血管或血液循环。>
随便看
chân núi
chân nọ đá chân kia
chân phương
chân què
chân quần
chân răng
chân răng kẽ tóc
chân rắn
chân sau
chân sưng
chân tay
chân tay co cóng
chân tay luống cuống
chân tay lóng ngóng
chân tay lúng túng
chân thành
chân thành khuyên bảo
chân thành khẩn thiết
chân thành kính mời
thâm cung
thâm căn cố đế
thâm cơ
thâm cố
thâm cứu
thâm diệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 6:22:58