请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạch đập chậm
释义
mạch đập chậm
迟脉 <中医指一呼一吸的时间内跳三下, 也就是每分钟跳六十次以下的脉搏。>
随便看
hoàn vũ
hoàn vốn
hoàn đồng
hoà sắc
hoà tan
hoà thuận
hoà thuận trở lại
hoà thuận vui vẻ
hoà thuốc vào nước
hoà thượng
hoà thượng và ni cô
hoà tấu
Hoà Vang
hoà vào nhau
hoà vị
hoà vốn
hoà âm
Hoà Đa
hoà đàm
hoà đồng
hoà ước
hoá
hoá bướm
hoác
hoác hoác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 14:06:17