请输入您要查询的越南语单词:
单词
chọc trời
释义
chọc trời
参天 <(树木等)高耸在天空中。>
cây đại thụ cao chọc trời
参天大树。
连天 <形容远望山水、光焰等与天空相接。>
凌空 <高高地在天空中或高升到天空中。>
lầu cao chọc trời.
高阁凌空。
高插云霄。
随便看
điện chúc mừng
điện chầu
điện cơ
điện cực
điện cực cơ bản
điện cực dương
điện cực trần
điện cực tấm
điện dung
điện dung lưới
điện dung vào
điện dương
điện dịch
điện gia dụng
điện giải
điện giật
điện hạ
điện học
điện hối
điện kháng
điện khí
điện khí hoá
điện khí học
điện khẩn
điện kim loan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:46:29