请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị nhiễm
释义
bị nhiễm
感染 <受到传染。>
sức khoẻ kém, dễ bị nhiễm dịch cảm cúm
身体不好, 容易感染流行性感冒。
người bệnh sốt cao vì bị nhiễm.
病人因感染而发烧。
书
浸润 <指谗言逐渐发生作用。>
bị nhiễm những lời nói xằng bậy.
浸润之谮。
随便看
từ linh
từ loại
từ luật
từ láy
từ lâm
từ lâu
từ lóng
từ lúc
từ lúc sinh ra
từ lúc ấy
từ lực
từ lực tuyến
từ mẫu
từ mới
từ mở đầu
từ nam chí bắc
từ nam đến bắc
từ nan
từ nay về sau
từng
từng bước
từng bước xâm chiếm
từng chiếc
từng chút
từng chút một
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:59