请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị nhiễm
释义
bị nhiễm
感染 <受到传染。>
sức khoẻ kém, dễ bị nhiễm dịch cảm cúm
身体不好, 容易感染流行性感冒。
người bệnh sốt cao vì bị nhiễm.
病人因感染而发烧。
书
浸润 <指谗言逐渐发生作用。>
bị nhiễm những lời nói xằng bậy.
浸润之谮。
随便看
chặt chân
chặt chân tay
chặt chẽ
chặt chẽ cẩn thận
chặt cây
chặt cụt
chặt ngang
chặt phăng
chặt trộm
chặt đầu
chặt đầu cá, vá đầu tôm
chặt đẹp
chẹn
chẹn ngang
chẹp bẹp
chẹt
chẹt cổ
chẹt họng
chẹt mọt
chẻ
chẻ hoe
chẻm
chẻm bẻm
chẻn hoẻn
chẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:43:04