请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị nhiễm
释义
bị nhiễm
感染 <受到传染。>
sức khoẻ kém, dễ bị nhiễm dịch cảm cúm
身体不好, 容易感染流行性感冒。
người bệnh sốt cao vì bị nhiễm.
病人因感染而发烧。
书
浸润 <指谗言逐渐发生作用。>
bị nhiễm những lời nói xằng bậy.
浸润之谮。
随便看
lên cung
lên cân
lên cơn
lên cơn sốt
lên cơn sốt rét
lên cạn xuống nước
lên cấp
lên diễn đàn
lên dây
lên dần
lên dốc
lên ghế điện
lên giá
lên giá ào ào
lên giường đi ngủ
lên giọng
lênh khênh
lênh láng
lên hàm
lên hình
lênh đênh
lên hơi
lê nhẹ
lên khuôn
lên kế hoạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 18:12:48