请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy ước
释义
quy ước
公约 <机关、团体或街道居民内部拟订的共同遵守的章程。>
quy ước thi đua yêu nước
爱国公约
框框 <(事物)固有的格式; 传统的做法; 事 先划定的范围。>
约 <提出或商量(须要共同遵守的事)。>
quy ước với nhau
预约
规约 <经过相互协议规定下来的共同遵守的条款。>
quy ước thi đấu
竞赛规约
随便看
hiệu đính viên
hiệu đổi tiền
hiệu ứng
hiệu ứng ban đêm
hiệu ứng gần
hiệu ứng khúc xạ
hiệu ứng ngoài da
hiệu ứng ngược
hiệu ứng nhiệt điện
hiệu ứng nhiệt điện tử
hiệu ứng toả hạt
hiệu ứng tới hạn
hiệu ứng từ
hiệu ứng áp điện
hiệu ứng điện
hiệu ứng đầu mút
ho
hoa
hoa anh đào
hoa bia
hoa biểu
hoa bách hợp
hoa bông súng
hoa búp
hoa bướm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 17:16:02