请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy ước
释义
quy ước
公约 <机关、团体或街道居民内部拟订的共同遵守的章程。>
quy ước thi đua yêu nước
爱国公约
框框 <(事物)固有的格式; 传统的做法; 事 先划定的范围。>
约 <提出或商量(须要共同遵守的事)。>
quy ước với nhau
预约
规约 <经过相互协议规定下来的共同遵守的条款。>
quy ước thi đấu
竞赛规约
随便看
không thể tồn tại
không thể tự thoát
không thể vãn hồi
không thể vơ đũa cả nắm
không thể vượt qua
không thể xoá nhoà
không thể đi qua được
không thể đến gần được
không thịnh vượng
không thống nhất
không thời hạn
không thừa
không thừa nhận
không thực
không thực lòng
không thực tâm
không tin
không tin cậy được
không tinh thần
không tin phục
không tin được
không tiêu
không tiếc rẻ
không tiếng động
không tiếp tục kinh doanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 14:12:28