请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy ước
释义
quy ước
公约 <机关、团体或街道居民内部拟订的共同遵守的章程。>
quy ước thi đua yêu nước
爱国公约
框框 <(事物)固有的格式; 传统的做法; 事 先划定的范围。>
约 <提出或商量(须要共同遵守的事)。>
quy ước với nhau
预约
规约 <经过相互协议规定下来的共同遵守的条款。>
quy ước thi đấu
竞赛规约
随便看
giới báo chí
giới bóng rổ
giới bóng đá
giới ca hát
giới ca sĩ
giới chính trị
giới giang hồ
giới giáo dục
giới hạn
giới hạn dừng
giới hạnh
giới hạn thính giác
giới hạn trong
giới hạn trên
giới hạt
giới hội hoạ
giới kỳ
giới luật
giới luật của trời
giới nghiêm
giới nghiêm ban đêm
giới nghệ thuật
giới nữ
giới quan lại
giới sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 17:15:35